đen sạm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu đen tối và không tươi sáng, thường do tác động của môi trường (như nắng, gió) hoặc do bẩn: "đen sạm" mô tả màu da hoặc bề mặt trở nên đen và xỉn, mất đi vẻ sáng, tươi.
- Trạng thái da bị cháy nắng hoặc ô nhiễm: "đen sạm" thường dùng để chỉ làn da bị rám nắng, đen đi vì tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời hoặc vì bụi bẩn, hóa chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Da của anh ấy bị đen sạm sau một tháng đi biển. (Da anh ấy trở nên đen và xỉn màu do nắng biển.)
- Bộ quần áo trắng đã bị đen sạm vì dầu mỡ. (Bộ quần áo trắng mất màu sáng, trở nên đen và bẩn.)
- Khuôn mặt cô ấy đen sạm vì làm việc ngoài trời. (Khuôn mặt cô ấy trở nên tối màu và không tươi sáng do nắng gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đen sạm màu": chỉ sự thay đổi màu sắc từ sáng sang tối, thường do thời gian hoặc tác nhân bên ngoài.
- Bức tường trắng đã đen sạm màu theo năm tháng. (Bức tường từ trắng trở nên đen và xỉn vì bụi và thời gian.)
"đen sạm đi": diễn tả quá trình trở nên đen và xấu đi.
- Làn da cô ấy đen sạm đi vì nắng gắt. (Làn da cô ấy dần trở nên đen và mất sức sống.)
Biến thể và từ gần giống
Đen (tính từ): màu tối, không phản xạ ánh sáng.
- Màu đen là màu của bóng tối. (Màu đen biểu thị sự thiếu sáng.)
Sạm (tính từ): trạng thái da hoặc bề mặt trở nên tối màu, xỉn, thường do nắng hoặc bẩn.
- Da tay sạm vì làm vườn. (Da tay trở nên tối màu do tiếp xúc với đất và nắng.)
Đen thui (tính từ): đen hoàn toàn, không có ánh sáng — thường dùng để chỉ màu đen đậm, không tươi.
- Trời đen thui trước cơn bão. (Bầu trời tối đen, không có ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Đen xỉn: màu đen không bóng, không sáng.
- Rám nắng: da bị đen do nắng, nhưng thường chỉ mức độ nhẹ hơn và có thể đều màu hơn.
- Thâm đen: đen và tối, thường dùng cho vết bầm hoặc đồ vật cũ kỹ.
Thành ngữ liên quan
- Đen sạm như than: so sánh với màu đen của than đá, nhấn mạnh mức độ đen tối.
- Sau vụ cháy, tường nhà đen sạm như than. (Bức tường trở nên đen tối hoàn toàn sau vụ cháy.)